01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Aluminum (Al) 10% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amisulpride Impurity 42
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlodipine impurity 128
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlodipine Impurity 103
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlodipine Besylate EP Impurity B
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
AmitriptylineEP Impurity F
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlodipine Impurity27
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Europium (Eu) - 4% HNO3
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Apramycin Sulfate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlodipine Impurity 104
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlodipine Besylate EP Impurity A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Lutetium (Lu) - 10% HCl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlodipine Impurity 114
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amitriptyline EP Impurity C
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Chromium (Cr) K2Cr2O7-H2O
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlodipine Impurity 132
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Palladium - 10% HNO3 + trace of Cl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlodipine Besylate EP Impurity A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlexanox Impurity 8
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlodipine Besylate EP Impurity A
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Amlodipine Impurity 132
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200