01
Giỏ hàng
Miloxacin-d3
0 VNĐ
Số lượng:
Benzyldimethyldecylammonium chloride
0 VNĐ
Số lượng:
Triazoxide, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Fomesafen, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Benzalkonium chloride Mix C10-C16, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
2-Benzyl-4-chlorophenol
0 VNĐ
Số lượng:
Prostaglandin A1
0 VNĐ
Số lượng:
Tebufenpyrad, 10.0 µg/ml in Acetone
0 VNĐ
Số lượng:
Rivastigmine Related Compound F
0 VNĐ
Số lượng:
Fenazaflor, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Paraoxon-ethyl, 10.0 µg/ml in Acetone
0 VNĐ
Số lượng:
Aucubin
0 VNĐ
Số lượng:
2-Chlorophenol, 100 µg/ml in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Chromafenozide, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Tianeptine impurity A
0 VNĐ
Số lượng:
Electrolytic Iron
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone
0 VNĐ
Số lượng:
Tizanidine impurity B
0 VNĐ
Số lượng:
Furametpyr, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Pyrite Ore Bioleaching Substrate
0 VNĐ
Số lượng:
IAEA-S-3 (Sulfur Isotopes in Silver Sulfide)
0 VNĐ
Số lượng:
White Cast Iron
0 VNĐ
Số lượng:
2,5-Dichlorohydroquinone
0 VNĐ
Số lượng:
Tramadol hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Nobiletin
0 VNĐ
Số lượng:
Air Particulate Matter on Filter Media
0 VNĐ
Số lượng:
Titanium Dioxide Powder - Particle Size Distribution
0 VNĐ
Số lượng:
NBS 18
0 VNĐ
Số lượng:
Saccharin
0 VNĐ
Số lượng:
Tissue Engineering Reference Scaffold
0 VNĐ
Số lượng:
Theophylline - reference spectrum
0 VNĐ
Số lượng:
Trandolapril impurity C
0 VNĐ
Số lượng:
Methyl stearate, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Timolol for system suitability
0 VNĐ
Số lượng:
Fensulfothion-oxon-sulfone, 10.0 µg/ml in Cyclohexane
0 VNĐ
Số lượng:
2,6-D, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Hymexazol, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Threonine
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,4'-Tetrachlorobiphenyl Solution 100 ug/ml in Isooctane
0 VNĐ
Số lượng:
Commercial Bronze A (block)
0 VNĐ
Số lượng:
Polygalic acid
0 VNĐ
Số lượng:
MEMS 5-in-1 Test Chip
0 VNĐ
Số lượng:
High-Alloy White Cast Iron I (Ni-Hard, Type IV)
0 VNĐ
Số lượng:
Ceftriaxone disodium salt hemiheptahydrate
0 VNĐ
Số lượng:
Isopropylparaben-d4
0 VNĐ
Số lượng:
Picolinafen
0 VNĐ
Số lượng:
Chromafenozide, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Soy Protein Concentrate
0 VNĐ
Số lượng:
PAH Mix 1 Varied conc. in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Battery Lead (UNS 52770)
0 VNĐ
Số lượng:
6-Phenyl-2-thiouracil
0 VNĐ
Số lượng:
Stainless Steel
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

