01
Giỏ hàng
Demeclocycline Hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Bromoxynil, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Fluometuron, 10 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Spectinomycin Hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Pseudolaric acid A
0 VNĐ
Số lượng:
Bromoxynil, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Protodioscin
0 VNĐ
Số lượng:
Sulfadiazine
0 VNĐ
Số lượng:
Dicamba-d3, 100 µg/ml in Acetone
0 VNĐ
Số lượng:
Chloridazon, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Bensulfuron (free acid)
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 10 Varied conc. in Toluene
0 VNĐ
Số lượng:
Spirulina
0 VNĐ
Số lượng:
(+/-)-Praeruptorin A
0 VNĐ
Số lượng:
2,4'-DDE, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Chlormequat Chloride-d9, 100 µg/ml in Deuterium oxide
0 VNĐ
Số lượng:
2,4'-DDE, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Tenofovir Disoproxil Related Compound G
0 VNĐ
Số lượng:
Pelargonidin 3,5-diglucoside chloride
0 VNĐ
Số lượng:
Stavudine for system suitability
0 VNĐ
Số lượng:
Toxic Substances Mix #2 2.0 mg/mL in CH2Cl2
0 VNĐ
Số lượng:
Alternate Metals Standard I Varied conc. in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Azamethiphos, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Imazalil
0 VNĐ
Số lượng:
Tenofovir
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 17 10.0 µg/mL in Toluene
0 VNĐ
Số lượng:
Selegiline Hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Sodium Iron EDTA
0 VNĐ
Số lượng:
Fenthion, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Parathion-methyl, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Pesticide Mix 15 0.02 µg/mL in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Sodium Fluoride
0 VNĐ
Số lượng:
Abiraterone Isopropyl Ether-d7
0 VNĐ
Số lượng:
Trace Metals Standard I Varied conc. in 2-5% Nitric Acid
0 VNĐ
Số lượng:
(3aR,6aR)-4-Benzyl-5-thioxohexahydro-2H-furo[3,2-b]pyrrol-2-one
0 VNĐ
Số lượng:
Dicamba-methyl ester-d6
0 VNĐ
Số lượng:
Azamethiphos, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Terpin Hydrate
0 VNĐ
Số lượng:
Testosterone enantate
0 VNĐ
Số lượng:
Benzyl 4-Amino-3-(2-(2-amino-5-methylphenoxy)ethoxy)benzoate
0 VNĐ
Số lượng:
2,4'-DDD, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Trinexapac, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Sucralose
0 VNĐ
Số lượng:
Demeton-S-methyl, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Metazachlor, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Flonicamid, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Ononin
0 VNĐ
Số lượng:
Cloquintocet-mexyl, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

