01

Giỏ hàng

Thông tin sản phẩm
Đơn giá
Thành tiền
Xóa
Iron-55 Radioactivity Standard
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Aspirin Impurity D
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
2,3,3',6-Tetrachlorobiphenyl
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tinzaparin sodium
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Fenarimol, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Fenarimol, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Fenazaquin, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Etofenprox, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Dimethoate, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Dimethomorph, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Fenchlorphos, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Etridiazole, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ethion, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Etofenprox, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Endrin, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ethoxyquin, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Ethoxyquin, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Endrin, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Etridiazole, 10 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Dimethoate, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Fenazaquin, 10.0 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ 
Số lượng:
0 VNĐ 
0 VNĐ 
Tổng cộng: 0 đ
02
Xác nhận đặt hàng
Những trường có dấu * là trường bắt buộc phải nhập thông tin

Vingroup
Samsung
Intertek
SGS Vietnam
Eurofins
TRAPHACO
Bureau Veritas
TUV SUD
NIFC
CASE
KOTITI
Pymepharco
Boston Pharma
DHG PHARMA
NIDQC
STELLAPHARM
Bidiphar
OPV Pharmaceutical
Domesco
Tentamus Group
0989092200