HPC
HPC Standards GmbH là nhà sản xuất và phân phối các chất chuẩn phân tích có độ tinh khiết cao, chuyên dùng trong phân tích dư lượng. Công ty đã đạt chứng nhận ISO 9001 và được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17034, tập trung sản xuất các vật liệu tham chiếu cho thuốc trừ sâu, sản phẩm thú y, cũng như các chất chuyển hóa và dẫn xuất được gắn nhãn đồng vị ổn định.
Sản phẩm của HPC Standards được kiểm tra theo các yêu cầu chất lượng quốc tế và đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp cao nhất. Khách hàng được hỗ trợ tận tình từ việc xác định chất cần phân tích đến giao hàng đúng hạn và hơn thế nữa. Đội ngũ dịch vụ khách hàng luôn sẵn lòng phối hợp để đáp ứng các yêu cầu và nhu cầu cụ thể của bạn
Product Code.
673767
CAS No.
99607-70-2
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673768
CAS No.
535-89-7
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673769
CAS No.
535-89-7
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673770
CAS No.
21725-46-2
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673771
CAS No.
21725-46-2
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673772
CAS No.
2636-26-2
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673773
CAS No.
2636-26-2
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673774
CAS No.
180409-60-3
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673775
CAS No.
180409-60-3
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673776
CAS No.
533-74-4
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673777
CAS No.
533-74-4
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673778
CAS No.
18625-12-2
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673779
CAS No.
18625-12-2
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673780
CAS No.
134-62-3
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673781
CAS No.
134-62-3
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673782
CAS No.
126-75-0
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673783
CAS No.
126-75-0
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673784
CAS No.
301-12-2
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673785
CAS No.
301-12-2
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673786
CAS No.
83164-33-4
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673787
CAS No.
83164-33-4
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
673788
CAS No.
149961-52-4
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673789
CAS No.
149961-52-4
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673790
CAS No.
973-21-7
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673791
CAS No.
973-21-7
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673792
CAS No.
78-34-2
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
673793
CAS No.
78-34-2
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
673800
CAS No.
51550-40-4
Brand.
HPC
Unit.
10mg

