HPC
HPC Standards GmbH là nhà sản xuất và phân phối các chất chuẩn phân tích có độ tinh khiết cao, chuyên dùng trong phân tích dư lượng. Công ty đã đạt chứng nhận ISO 9001 và được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17034, tập trung sản xuất các vật liệu tham chiếu cho thuốc trừ sâu, sản phẩm thú y, cũng như các chất chuyển hóa và dẫn xuất được gắn nhãn đồng vị ổn định.
Sản phẩm của HPC Standards được kiểm tra theo các yêu cầu chất lượng quốc tế và đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp cao nhất. Khách hàng được hỗ trợ tận tình từ việc xác định chất cần phân tích đến giao hàng đúng hạn và hơn thế nữa. Đội ngũ dịch vụ khách hàng luôn sẵn lòng phối hợp để đáp ứng các yêu cầu và nhu cầu cụ thể của bạn
Product Code.
678486
CAS No.
32809-16-8
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678487
CAS No.
41198-08-7
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678488
CAS No.
26399-36-0
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678489
CAS No.
1918-16-7
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678490
CAS No.
111479-05-1
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678491
CAS No.
60207-90-1
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678492
CAS No.
23950-58-5
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678493
CAS No.
8003-34-7
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678494
CAS No.
96489-71-3
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678495
CAS No.
119-12-0
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678496
CAS No.
88283-41-4
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678497
CAS No.
53112-28-0
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678498
CAS No.
13593-03-8
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678499
CAS No.
82-68-8
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678500
CAS No.
76578-12-6
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678501
CAS No.
1982-49-6
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678502
CAS No.
148477-71-8
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678503
CAS No.
283594-90-1
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678504
CAS No.
3689-24-5
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678505
CAS No.
119168-77-3
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678506
CAS No.
117-18-0
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678507
CAS No.
5902-51-2
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678508
CAS No.
22248-79-9
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678509
CAS No.
112281-77-3
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678510
CAS No.
116-29-0
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678511
CAS No.
7696-12-0
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678512
CAS No.
57018-04-9
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678513
CAS No.
55219-65-3
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678514
CAS No.
24017-47-8
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678515
CAS No.
327-98-0
Brand.
HPC
Unit.
5ml

