HPC
HPC Standards GmbH là nhà sản xuất và phân phối các chất chuẩn phân tích có độ tinh khiết cao, chuyên dùng trong phân tích dư lượng. Công ty đã đạt chứng nhận ISO 9001 và được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17034, tập trung sản xuất các vật liệu tham chiếu cho thuốc trừ sâu, sản phẩm thú y, cũng như các chất chuyển hóa và dẫn xuất được gắn nhãn đồng vị ổn định.
Sản phẩm của HPC Standards được kiểm tra theo các yêu cầu chất lượng quốc tế và đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp cao nhất. Khách hàng được hỗ trợ tận tình từ việc xác định chất cần phân tích đến giao hàng đúng hạn và hơn thế nữa. Đội ngũ dịch vụ khách hàng luôn sẵn lòng phối hợp để đáp ứng các yêu cầu và nhu cầu cụ thể của bạn
Product Code.
678413
CAS No.
80-38-6
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678415
CAS No.
79622-59-6
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678416
CAS No.
33245-39-5
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678417
CAS No.
85509-19-9
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678418
CAS No.
76674-21-0
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678419
CAS No.
76674-21-0
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
678420
CAS No.
102851-06-9
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678422
CAS No.
319-84-6
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678423
CAS No.
319-85-7
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678424
CAS No.
319-86-8
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678425
CAS No.
58-89-9
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678426
CAS No.
76-44-8
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678427
CAS No.
1024-57-3
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678428
CAS No.
28044-83-9
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678430
CAS No.
118-74-1
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678431
CAS No.
79983-71-4
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678432
CAS No.
86479-06-3
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678433
CAS No.
81335-37-7
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678434
CAS No.
18181-70-9
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678435
CAS No.
24353-61-5
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678436
CAS No.
99675-03-3
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678437
CAS No.
2631-40-5
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678438
CAS No.
1634-78-2
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678439
CAS No.
121-75-5
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678440
CAS No.
57837-19-1
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678441
CAS No.
2385-85-5
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678442
CAS No.
88671-89-0
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678443
CAS No.
300-76-5
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678444
CAS No.
15299-99-7
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678445
CAS No.
1836-75-5
Brand.
HPC
Unit.
1ml

