HPC
HPC Standards GmbH là nhà sản xuất và phân phối các chất chuẩn phân tích có độ tinh khiết cao, chuyên dùng trong phân tích dư lượng. Công ty đã đạt chứng nhận ISO 9001 và được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17034, tập trung sản xuất các vật liệu tham chiếu cho thuốc trừ sâu, sản phẩm thú y, cũng như các chất chuyển hóa và dẫn xuất được gắn nhãn đồng vị ổn định.
Sản phẩm của HPC Standards được kiểm tra theo các yêu cầu chất lượng quốc tế và đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp cao nhất. Khách hàng được hỗ trợ tận tình từ việc xác định chất cần phân tích đến giao hàng đúng hạn và hơn thế nữa. Đội ngũ dịch vụ khách hàng luôn sẵn lòng phối hợp để đáp ứng các yêu cầu và nhu cầu cụ thể của bạn
Product Code.
678307
CAS No.
121-50-6
Brand.
HPC
Unit.
250mg
Product Code.
678310
CAS No.
2588-06-9
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678311
CAS No.
97-17-6
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
678312
CAS No.
470-90-6
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
678313
CAS No.
112281-77-3
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
678315
CAS No.
79538-32-2
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
678317
CAS No.
161922-37-8
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678318
CAS No.
153466-65-0
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678327
CAS No.
55283-68-6
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678328
CAS No.
874967-67-6
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678330
CAS No.
3735-33-9
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
678334
CAS No.
2008-41-5
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678335
CAS No.
2008-41-5
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
678337
CAS No.
7700-17-6
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678338
CAS No.
7700-17-6
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678341
CAS No.
5278-95-5
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678342
CAS No.
122453-73-0
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678343
CAS No.
80-33-1
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678344
CAS No.
1194-65-6
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
678345
CAS No.
99-30-9
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678346
CAS No.
122-39-4
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
678347
CAS No.
80-38-6
Brand.
HPC
Unit.
5ml

