HPC
HPC Standards GmbH là nhà sản xuất và phân phối các chất chuẩn phân tích có độ tinh khiết cao, chuyên dùng trong phân tích dư lượng. Công ty đã đạt chứng nhận ISO 9001 và được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17034, tập trung sản xuất các vật liệu tham chiếu cho thuốc trừ sâu, sản phẩm thú y, cũng như các chất chuyển hóa và dẫn xuất được gắn nhãn đồng vị ổn định.
Sản phẩm của HPC Standards được kiểm tra theo các yêu cầu chất lượng quốc tế và đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp cao nhất. Khách hàng được hỗ trợ tận tình từ việc xác định chất cần phân tích đến giao hàng đúng hạn và hơn thế nữa. Đội ngũ dịch vụ khách hàng luôn sẵn lòng phối hợp để đáp ứng các yêu cầu và nhu cầu cụ thể của bạn
Product Code.
677890
CAS No.
75736-33-3
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677891
CAS No.
75736-33-3
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677892
CAS No.
2310-17-0
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677893
CAS No.
2310-17-0
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677894
CAS No.
7786-34-7
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677895
CAS No.
7786-34-7
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677896
CAS No.
13593-03-8
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677897
CAS No.
13593-03-8
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677898
CAS No.
309-00-2
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677899
CAS No.
33399-00-7
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677900
CAS No.
33399-00-7
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677901
CAS No.
10311-84-9
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677902
CAS No.
10311-84-9
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677903
CAS No.
17109-49-8
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677904
CAS No.
17109-49-8
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677905
CAS No.
155569-91-8
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677906
CAS No.
2104-64-5
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677907
CAS No.
2104-64-5
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677908
CAS No.
74738-17-3
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677909
CAS No.
74738-17-3
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677911
CAS No.
106-46-7
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
677912
CAS No.
62850-32-2
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677913
CAS No.
33245-39-5
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677914
CAS No.
33245-39-5
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677915
CAS No.
73250-68-7
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677916
CAS No.
73250-68-7
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677917
CAS No.
116714-46-6
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677918
CAS No.
116714-46-6
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677919
CAS No.
26399-36-0
Brand.
HPC
Unit.
1ml

