HPC
HPC Standards GmbH là nhà sản xuất và phân phối các chất chuẩn phân tích có độ tinh khiết cao, chuyên dùng trong phân tích dư lượng. Công ty đã đạt chứng nhận ISO 9001 và được công nhận theo tiêu chuẩn ISO 17034, tập trung sản xuất các vật liệu tham chiếu cho thuốc trừ sâu, sản phẩm thú y, cũng như các chất chuyển hóa và dẫn xuất được gắn nhãn đồng vị ổn định.
Sản phẩm của HPC Standards được kiểm tra theo các yêu cầu chất lượng quốc tế và đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp cao nhất. Khách hàng được hỗ trợ tận tình từ việc xác định chất cần phân tích đến giao hàng đúng hạn và hơn thế nữa. Đội ngũ dịch vụ khách hàng luôn sẵn lòng phối hợp để đáp ứng các yêu cầu và nhu cầu cụ thể của bạn
Product Code.
677561
CAS No.
36861-47-9
Brand.
HPC
Unit.
250mg
Product Code.
677562
CAS No.
5934-29-2
Brand.
HPC
Unit.
250mg
Product Code.
677568
CAS No.
78-42-2
Brand.
HPC
Unit.
250mg
Product Code.
677569
CAS No.
83-79-4
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677570
CAS No.
1241-94-7
Brand.
HPC
Unit.
250mg
Product Code.
677571
CAS No.
83-79-4
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677573
CAS No.
680-31-9
Brand.
HPC
Unit.
5ml
Product Code.
677575
CAS No.
3296-90-0
Brand.
HPC
Unit.
100mg
Product Code.
677581
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677582
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677583
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677584
CAS No.
39765-80-5
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677588
CAS No.
1034-41-9
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677590
CAS No.
23031-32-5
Brand.
HPC
Unit.
100mg
Product Code.
677592
CAS No.
2425-06-1
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677594
CAS No.
2315-61-9
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677595
CAS No.
2315-67-5
Brand.
HPC
Unit.
1ml
Product Code.
677598
CAS No.
571-58-4
Brand.
HPC
Unit.
10ml
Product Code.
677599
CAS No.
912654-91-2
Brand.
HPC
Unit.
10ml

