01
Giỏ hàng
Fluazifop, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Aminotriazinone
0 VNĐ
Số lượng:
Nitenpyram, 10 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Abacavir EP Impurity C
0 VNĐ
Số lượng:
Diniconazole, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Methiocarb, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Diazepam Related Compound B
0 VNĐ
Số lượng:
5-Amino-2,4,6-triiodo-N-methylisophthalamic Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Canadian Cannabis Pesticide Mixture 6 100ug/mL in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Pymetrozine, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Benazepril Related Compound E
0 VNĐ
Số lượng:
2.2'.3'.4.5-Pentachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Zanamivir hydrate
0 VNĐ
Số lượng:
Valaciclovir impurity P
0 VNĐ
Số lượng:
Formetanate hydrochloride, 10.0 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Benzocaine
0 VNĐ
Số lượng:
Zinc acexamate impurity A
0 VNĐ
Số lượng:
Benzaldehyde
0 VNĐ
Số lượng:
Asparagine EP Impurity F
0 VNĐ
Số lượng:
Verbenalin
0 VNĐ
Số lượng:
alpha-Amylcinnamyl Alcohol
0 VNĐ
Số lượng:
Chlorpyrifos, 100 µg/ml in Ethyl acetate
0 VNĐ
Số lượng:
Anisodine hydrobromide
0 VNĐ
Số lượng:
Aspirin Impurity A
0 VNĐ
Số lượng:
2,2',3,4,5'-Pentachlorobiphenyl
0 VNĐ
Số lượng:
Aminobenzoic Acid
0 VNĐ
Số lượng:
Aspirin Impurity 14
0 VNĐ
Số lượng:
Aspirin Impurity 11
0 VNĐ
Số lượng:
CLP Volatiles Mixture #3 2000 ug/ml in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Isoxaflutole, 100 µg/ml in Acetonitrile
0 VNĐ
Số lượng:
Zidovudine for system suitability
0 VNĐ
Số lượng:
Trihexyphenidyl hydrochloride
0 VNĐ
Số lượng:
Aspirin Impurity 13
0 VNĐ
Số lượng:
Aniline
0 VNĐ
Số lượng:
Oregon Pesticide Stds Cannabis Testing Kit 1 - 20 Components
0 VNĐ
Số lượng:
Benzalkonium Chloride
0 VNĐ
Số lượng:
Amygdalin
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ

