01
Giỏ hàng
PCB No. 129
0 VNĐ
Số lượng:
METHYL-5-VINYLTHIAZOLE, 4-(AS)
0 VNĐ
Số lượng:
1-Methylchrysene
0 VNĐ
Số lượng:
1-Bromo-2-nitrobenzene (RM, ISO Guide 34) 1000 mg/L in Methanol
0 VNĐ
Số lượng:
Chlorthal-dimethyl (RM, ISO Guide 34) 200 mg/L in n-Hexane
0 VNĐ
Số lượng:
PCB No. 145
0 VNĐ
Số lượng:
PCB No. 132
0 VNĐ
Số lượng:
METHYLCOBALAMIN(P)
0 VNĐ
Số lượng:
MOLLUGIN(AS)
0 VNĐ
Số lượng:
Tallowamine polyethoxylated
0 VNĐ
Số lượng:
METHOXYTRYPTAMINE, 5-(RG)
0 VNĐ
Số lượng:
METHYLESCULETIN, 4-(AS)
0 VNĐ
Số lượng:
MENTHOL, (+)-(SG)
0 VNĐ
Số lượng:
Abamectin Solution, 100 mg/L (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
DTPA
0 VNĐ
Số lượng:
EPA 1625 Hydrocarbons Mix, 4000 mg/L (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
NICOTINIC ACID RIBOSIDE (NAR)(P)(REQUEST QUOTE)
0 VNĐ
Số lượng:
2,5-Dichlorophenol Solution, 100 mg/L (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
Cypermethrin (Technical Grade) Solution, (RM, ISO GUIDE 34)
0 VNĐ
Số lượng:
Tổng cộng: 0 đ
